Chuyển đến nội dung

Prateleira

/pɾɐtɨˈlɐjɾɐ/ a số nhiều as prateleiras

Cái kệ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Coloquei os livros na prateleira.

Tôi đặt những cuốn sách lên kệ.