/ɐʁuˈmaɾ ɐ ˈmezɐ/
Dọn bàn
Vou arrumar a mesa para o jantar.
Tôi sẽ dọn bàn ăn tối.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm