Dobrar a roupa
/duˈbɾaɾ ɐ ˈʁopɐ/
Gấp quần áo
Từ trong ngữ cảnh
A minha mãe ensina-me a dobrar a roupa assim.
Mẹ tôi dạy tôi gấp quần áo như thế này.
/duˈbɾaɾ ɐ ˈʁopɐ/
Gấp quần áo
A minha mãe ensina-me a dobrar a roupa assim.
Mẹ tôi dạy tôi gấp quần áo như thế này.