Testar o funcionamento
/tɨʃˈtaɾ u fũsjunɐˈmẽtu/
Kiểm tra hoạt động
Từ trong ngữ cảnh
Tenho de testar o funcionamento da televisão.
Tôi phải kiểm tra hoạt động của chiếc tivi.
/tɨʃˈtaɾ u fũsjunɐˈmẽtu/
Kiểm tra hoạt động
Tenho de testar o funcionamento da televisão.
Tôi phải kiểm tra hoạt động của chiếc tivi.