Ecossistema
/ˌɛkɔsiʃˈtemɐ/ o số nhiều os ecossistemas
Hệ sinh thái
Từ trong ngữ cảnh
O fogo alterou o ecossistema de toda a serra.
Đám cháy đã làm thay đổi hệ sinh thái của cả vùng núi.
/ˌɛkɔsiʃˈtemɐ/ o số nhiều os ecossistemas
Hệ sinh thái
O fogo alterou o ecossistema de toda a serra.
Đám cháy đã làm thay đổi hệ sinh thái của cả vùng núi.