Secas prolongadas
/ˈsɛkɐʃ pɾulõˈɡadɐʃ/ a số nhiều as secas prolongadas
Hạn hán kéo dài
Từ trong ngữ cảnh
As secas prolongadas prejudicavam as colheitas.
Những đợt hạn hán kéo dài từng gây hại cho mùa màng.
/ˈsɛkɐʃ pɾulõˈɡadɐʃ/ a số nhiều as secas prolongadas
Hạn hán kéo dài
As secas prolongadas prejudicavam as colheitas.
Những đợt hạn hán kéo dài từng gây hại cho mùa màng.