Ocupação
/ukupɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as ocupações
Nghề
Từ trong ngữ cảnh
Tens de indicar a tua ocupação no formulário.
Bạn phải ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.
/ukupɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as ocupações
Nghề
Tens de indicar a tua ocupação no formulário.
Bạn phải ghi nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.