Vaga
/ˈvaɡɐ/ a số nhiều as vagas
Vị trí còn trống
Từ trong ngữ cảnh
Candidatei-me à vaga de rececionista.
Tôi đã ứng tuyển vào vị trí còn trống là lễ tân.
/ˈvaɡɐ/ a số nhiều as vagas
Vị trí còn trống
Candidatei-me à vaga de rececionista.
Tôi đã ứng tuyển vào vị trí còn trống là lễ tân.