Chuyển đến nội dung
Công việc B2 Trung cấp

Competência

/kõpɨˈtẽsjɐ/ a số nhiều as competências

Năng lực

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O Pedro provou a sua competência no primeiro mês.

Pedro đã chứng minh năng lực của mình ngay trong tháng đầu tiên.