Networking
/ˈnɛtwɐɾkiŋ/ o
việc xây dựng mạng lưới
Từ trong ngữ cảnh
Vou fazer networking na conferência de amanhã.
Tôi sẽ xây dựng mạng lưới quan hệ tại hội nghị ngày mai.
/ˈnɛtwɐɾkiŋ/ o
việc xây dựng mạng lưới
Vou fazer networking na conferência de amanhã.
Tôi sẽ xây dựng mạng lưới quan hệ tại hội nghị ngày mai.