Cliente
/kliˈẽtɨ/ o/a số nhiều os/as clientes
Khách hàng
Từ trong ngữ cảnh
O cliente comprou um livro novo.
Khách hàng đã mua một cuốn sách mới.
/kliˈẽtɨ/ o/a số nhiều os/as clientes
Khách hàng
O cliente comprou um livro novo.
Khách hàng đã mua một cuốn sách mới.