Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B1 Trung cấp

Parceiro comercial

/pɐɾˈsɐjɾu kumɨɾˈsjal/ o số nhiều os parceiros comerciais

Đối tác kinh doanh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O parceiro comercial vai visitar a loja amanhã.

Ngày mai đối tác kinh doanh sẽ đến thăm cửa hàng.