Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B1 Trung cấp

Imposto

/ĩˈpɔʃtu/ o số nhiều os impostos

Khoản thuế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Tenho de pagar o imposto até ao fim do mês.

Tôi phải nộp khoản thuế trước cuối tháng.