Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B1 Trung cấp

Orçamento

/oɾsɐˈmẽtu/ o số nhiều os orçamentos

Ngân sách

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Este ano, o orçamento da empresa vai ser menor.

Năm nay, ngân sách của công ty sẽ ít hơn.