Dívida
/ˈdividɐ/ a số nhiều as dívidas
Món nợ
Từ trong ngữ cảnh
Vou pagar a dívida do cartão em dezembro.
Tôi sẽ trả món nợ thẻ vào tháng Mười Hai.
/ˈdividɐ/ a số nhiều as dívidas
Món nợ
Vou pagar a dívida do cartão em dezembro.
Tôi sẽ trả món nợ thẻ vào tháng Mười Hai.