Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B1 Trung cấp

Desemprego

/dɨzẽˈpɾeɡu/ o

Nạn thất nghiệp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O desemprego está a aumentar.

Thất nghiệp đang gia tăng.