Capital de risco
/kɐpiˈtal dɨ ˈʁiʃku/ o số nhiều os capitais de risco
Vốn đầu tư mạo hiểm
Từ trong ngữ cảnh
Sem capital de risco, o projeto teria morrido.
Nếu không có vốn đầu tư mạo hiểm, dự án đã chết yểu.
/kɐpiˈtal dɨ ˈʁiʃku/ o số nhiều os capitais de risco
Vốn đầu tư mạo hiểm
Sem capital de risco, o projeto teria morrido.
Nếu không có vốn đầu tư mạo hiểm, dự án đã chết yểu.