Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

Conta conjunta

/ˈkõtɐ kõˈʒũtɐ/ a số nhiều as contas conjuntas

Tài khoản chung

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vamos abrir uma conta conjunta.

Hãy mở một tài khoản chung.