Libra esterlina
/ˈlibɾɐ ɨʃtɨɾˈlinɐ/ a số nhiều as libras esterlinas
Bảng Anh
Từ trong ngữ cảnh
Trocámos euros por libra esterlina no banco.
Chúng tôi đã đổi euro sang bảng Anh ở ngân hàng.
/ˈlibɾɐ ɨʃtɨɾˈlinɐ/ a số nhiều as libras esterlinas
Bảng Anh
Trocámos euros por libra esterlina no banco.
Chúng tôi đã đổi euro sang bảng Anh ở ngân hàng.