Entrada USB
/ẽˈtɾadɐ ˌu ˌɛsɨ ˈbe/ a số nhiều as entradas USB
Đầu vào USB
Từ trong ngữ cảnh
Este telemóvel tem uma entrada USB.
Điện thoại này có cổng USB.
/ẽˈtɾadɐ ˌu ˌɛsɨ ˈbe/ a số nhiều as entradas USB
Đầu vào USB
Este telemóvel tem uma entrada USB.
Điện thoại này có cổng USB.