Projetor multimédia
/pɾuʒɛˈtoɾ muɫtiˈmɛdjɐ/ o số nhiều os projetores multimédia
Máy chiếu đa phương tiện
Từ trong ngữ cảnh
O projetor multimédia avariou na aula.
Máy chiếu đa phương tiện bị hỏng trong giờ học.
/pɾuʒɛˈtoɾ muɫtiˈmɛdjɐ/ o số nhiều os projetores multimédia
Máy chiếu đa phương tiện
O projetor multimédia avariou na aula.
Máy chiếu đa phương tiện bị hỏng trong giờ học.