Chuyển đến nội dung

Rede interna

/ˈʁedɨ ĩˈtɛɾnɐ/ a số nhiều as redes internas

Mạng nội bộ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vou configurar a rede interna lá em casa amanhã.

Ngày mai tôi sẽ cấu hình mạng nội bộ ở nhà.