Copiar do quadro
/kuˈpjaɾ du ˈkwaðɾu/
Sao chép từ bảng
Từ trong ngữ cảnh
Vou copiar do quadro as informações importantes.
Tôi sẽ sao chép từ hội đồng quản trị các thông tin quan trọng.
/kuˈpjaɾ du ˈkwaðɾu/
Sao chép từ bảng
Vou copiar do quadro as informações importantes.
Tôi sẽ sao chép từ hội đồng quản trị các thông tin quan trọng.