Usar flashcards
/uˈzaɾ ˈflɛʃkaɾdʃ/
Sử dụng thẻ ghi nhớ
Từ trong ngữ cảnh
Costumo usar flashcards antes dos testes.
Tôi thường sử dụng thẻ ghi nhớ trước các bài kiểm tra.
/uˈzaɾ ˈflɛʃkaɾdʃ/
Sử dụng thẻ ghi nhớ
Costumo usar flashcards antes dos testes.
Tôi thường sử dụng thẻ ghi nhớ trước các bài kiểm tra.