Chuyển đến nội dung
Giáo dục B1 Trung cấp

Ser persistente

/ˈseɾ pɨɾsiʃˈtẽtɨ/

Kiên trì

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Para ganhar a bolsa é preciso ser persistente.

Để giành được học bổng, cần phải kiên trì.