Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Sơ cấp

Controlo

/kõˈtɾɔlu/ o

Sự kiểm soát

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A mãe tem o controlo do dinheiro lá de casa.

Mẹ nắm sự kiểm soát tiền bạc trong nhà.