Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Experiência controlada

/ɨʃpɨˈɾjẽsjɐ kõtɾuˈladɐ/ a số nhiều as experiências controladas

Thí nghiệm có kiểm soát

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sem uma experiência controlada, nada se prova.

Không có thí nghiệm có kiểm soát thì chẳng chứng minh được gì.