Conferência científica
/kõfɨˈɾẽsjɐ sjẽˈtifikɐ/ a số nhiều as conferências científicas
Hội nghị khoa học
Từ trong ngữ cảnh
Vou apresentar isto numa conferência científica.
Tôi sẽ trình bày điều này tại một hội nghị khoa học.
/kõfɨˈɾẽsjɐ sjẽˈtifikɐ/ a số nhiều as conferências científicas
Hội nghị khoa học
Vou apresentar isto numa conferência científica.
Tôi sẽ trình bày điều này tại một hội nghị khoa học.