/mɐˈputu/
Maputo
Quando estive em Maputo, comi camarão fresco.
Khi ở Maputo, tôi đã ăn tôm tươi.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm