Chuyển đến nội dung
Các quốc gia B1 Trung cấp

Riade

/ʁiˈadɨ/

Riyadh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Assim que saí do avião em Riade, senti o calor.

Ngay khi bước ra khỏi máy bay ở Riyadh, tôi đã cảm thấy cái nóng.