Chuyển đến nội dung
Các quốc gia B1 Trung cấp

Cabul

/kɐˈbul/

Kabul

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O jornalista visitou Cabul e escreveu um livro.

Nhà báo đã đến thăm Kabul và viết một cuốn sách.