Chuyển đến nội dung
Các quốc gia B2 Trung cấp

Adis Abeba

/ɐˈdiz ɐˈbɛbɐ/

Addis Ababa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O avião para Adis Abeba vai partir às nove.

Máy bay đi Addis Ababa sẽ cất cánh lúc chín giờ.