Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

Vereador

/vɨɾjɐˈdoɾ/ o số nhiều os vereadores

Ủy viên hội đồng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O vereador está a falar com os moradores.

Ủy viên hội đồng đang nói chuyện với cư dân.