Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Nâng cao

Código civil

/ˈkɔdiɡu siˈviɫ/ o số nhiều os códigos civis

Bộ luật dân sự

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O contrato foi feito segundo o código civil.

Hợp đồng được lập theo bộ luật dân sự.