Pena
/ˈpenɐ/ a số nhiều as penas
Hình phạt
Từ trong ngữ cảnh
O juiz aplicou uma pena de dois anos.
Thẩm phán đã tuyên một hình phạt hai năm.
/ˈpenɐ/ a số nhiều as penas
Hình phạt
O juiz aplicou uma pena de dois anos.
Thẩm phán đã tuyên một hình phạt hai năm.