Recurso
/ʁɨˈkuɾsu/ o số nhiều os recursos
Kháng cáo
Từ trong ngữ cảnh
O recurso foi rejeitado pelo tribunal superior.
Đơn kháng cáo đã bị tòa án cấp trên bác bỏ.
/ʁɨˈkuɾsu/ o số nhiều os recursos
Kháng cáo
O recurso foi rejeitado pelo tribunal superior.
Đơn kháng cáo đã bị tòa án cấp trên bác bỏ.