Tributação
/tɾibutɐˈsɐ̃w̃/ a
Việc đánh thuế
Từ trong ngữ cảnh
Antes a tributação das heranças pesava menos.
Trước đây việc đánh thuế thừa kế nhẹ hơn.
/tɾibutɐˈsɐ̃w̃/ a
Việc đánh thuế
Antes a tributação das heranças pesava menos.
Trước đây việc đánh thuế thừa kế nhẹ hơn.