Chuyển đến nội dung

Programa de notícias

/pɾuˈɡɾɐmɐ dɨ nuˈtisjɐʃ/ o số nhiều os programas de notícias

Chương trình tin tức

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu assisto ao programa de notícias todos os dias.

Tôi xem chương trình tin tức mỗi ngày.