Chuyển đến nội dung

Ouvinte

/oˈvĩtɨ/ o/a số nhiều os/as ouvintes

Người nghe

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Cada ouvinte pode pedir uma música na rádio.

Mỗi người nghe có thể yêu cầu một bài hát trên đài phát thanh.