Chuyển đến nội dung

Programa de rádio

/pɾuˈɡɾɐmɐ dɨ ˈʀadju/ o số nhiều os programas de rádio

Chương trình phát thanh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu gosto de ouvir o programa de rádio todas as manhãs.

Tôi thích nghe chương trình radio mỗi sáng.