Chuyển đến nội dung

Apuramento

/ɐpuɾɐˈmẽtu/ o số nhiều os apuramentos

Sự xác minh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Nada sai enquanto o apuramento não estiver pronto.

Không có gì được công bố khi sự xác minh chưa hoàn tất.