Chuyển đến nội dung

Ferida grave

/fɨˈɾidɐ ˈɡɾavɨ/ a số nhiều as feridas graves

Vết thương nghiêm trọng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A ferida grave precisou de cuidados médicos urgentes.

Vết thương nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.