Forças de segurança
/ˈfɔɾsɐʒ dɨ sɨɡuˈɾɐ̃sɐ/ a số nhiều as forças de segurança
Lực lượng an ninh
Từ trong ngữ cảnh
As forças de segurança estão a patrulhar a zona.
Lực lượng an ninh đang tuần tra khu vực.
/ˈfɔɾsɐʒ dɨ sɨɡuˈɾɐ̃sɐ/ a số nhiều as forças de segurança
Lực lượng an ninh
As forças de segurança estão a patrulhar a zona.
Lực lượng an ninh đang tuần tra khu vực.