Lava
/ˈlavɐ/ a số nhiều as lavas
Dung nham
Từ trong ngữ cảnh
O vulcão entrou em erupção e a lava desceu pela encosta.
Núi lửa phun trào và dung nham chảy xuống dốc.
/ˈlavɐ/ a số nhiều as lavas
Dung nham
O vulcão entrou em erupção e a lava desceu pela encosta.
Núi lửa phun trào và dung nham chảy xuống dốc.