Enchente
/ẽˈʃẽtɨ/ a số nhiều as enchentes
Lũ lụt
Từ trong ngữ cảnh
A enchente inundou as casas perto do rio.
Lũ lụt đã nhấn chìm những ngôi nhà gần sông.
/ẽˈʃẽtɨ/ a số nhiều as enchentes
Lũ lụt
A enchente inundou as casas perto do rio.
Lũ lụt đã nhấn chìm những ngôi nhà gần sông.