Chuyển đến nội dung
Thiên tai B2 Nâng cao

Estiagem

/ɨʃtiˈaʒɐ̃j̃/ a số nhiều as estiagens

Hạn hán

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A estiagem foi quebrada por duas semanas de chuva.

Hạn hán đã chấm dứt nhờ hai tuần mưa.