Nevasca
/nɨˈvaʃkɐ/ a số nhiều as nevascas
Bão tuyết
Từ trong ngữ cảnh
A nevasca está a fechar as estradas da montanha.
Bão tuyết đang khiến các con đường trên núi phải đóng cửa.
/nɨˈvaʃkɐ/ a số nhiều as nevascas
Bão tuyết
A nevasca está a fechar as estradas da montanha.
Bão tuyết đang khiến các con đường trên núi phải đóng cửa.