Chuyển đến nội dung
Tâm lý học B1 Sơ cấp

Relaxamento

/ʁɨlɐʃɐˈmẽtu/ o

Sự thư giãn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu preciso de um pouco de relaxamento.

Tôi cần một chút thư giãn.