Chuyển đến nội dung
Tâm lý học C1 Nâng cao

Assertividade

/ɐsɨɾtiviˈdadɨ/ a

Sự quyết đoán

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Com assertividade, a chefe travaria a conversa.

Nếu có sự quyết đoán, nữ trưởng phòng sẽ ngăn cuộc trò chuyện lại.