Assertividade
/ɐsɨɾtiviˈdadɨ/ a
Sự quyết đoán
Từ trong ngữ cảnh
Com assertividade, a chefe travaria a conversa.
Nếu có sự quyết đoán, nữ trưởng phòng sẽ ngăn cuộc trò chuyện lại.
/ɐsɨɾtiviˈdadɨ/ a
Sự quyết đoán
Com assertividade, a chefe travaria a conversa.
Nếu có sự quyết đoán, nữ trưởng phòng sẽ ngăn cuộc trò chuyện lại.