Indiferença
/ĩdifɨˈɾẽsɐ/ a
Sự dửng dưng
Từ trong ngữ cảnh
A indiferença do chefe magoava a equipa.
Sự dửng dưng của sếp làm cả nhóm tổn thương.
/ĩdifɨˈɾẽsɐ/ a
Sự dửng dưng
A indiferença do chefe magoava a equipa.
Sự dửng dưng của sếp làm cả nhóm tổn thương.